Phẫu thuật được thực hiện như thế nào
Mọi việc bắt đầu bằng một buổi thăm khám. Bác sĩ của bạn sẽ xem trực tiếp khuyết hổng — vị trí, độ rộng, độ sâu, có lộ gân, khớp hay xương hay không — và đánh giá cử động, cảm giác cùng máu nuôi của bàn tay. Bác sĩ cũng hỏi về tiền sử, nguyên nhân tổn thương, bệnh nền và công việc của bạn. Đôi khi cần thêm xét nghiệm máu, cấy dịch vết thương hoặc chụp X-quang để nhìn rõ phần bên dưới.
Trước khi che phủ, bác sĩ thường làm sạch vết thương và cắt lọc mô chết hoặc mô nhiễm để chỉ còn lại nền mô khỏe. Bước này có thể làm cùng lúc hoặc ở một lần can thiệp riêng trước đó. Nền sạch và đủ máu nuôi là điều kiện để phần che phủ bám và lành.
Phẫu thuật có thể thực hiện dưới gây tê vùng (làm tê cả cánh tay trong khi bạn vẫn tỉnh) hoặc gây mê toàn thân (bạn ngủ hoàn toàn trong suốt cuộc mổ); loại vô cảm cụ thể do bác sĩ gây mê quyết định dựa trên phạm vi mổ và sức khỏe của bạn. Để che phủ, bác sĩ chọn cách phù hợp với độ sâu và vị trí tổn thương: ghép da (lấy một mảnh da mỏng từ vùng khác phủ lên) khi tổn thương nông và nền nuôi tốt; hoặc dùng vạt mô — xoay, trượt hay chuyển một phần da, mỡ, đôi khi cả cân hay cơ từ vùng lân cận hoặc nơi khác trên cơ thể sang lấp khuyết hổng — khi tổn thương sâu hơn hoặc đã lộ gân, xương. Kỹ thuật được chọn tùy từng bàn tay.
Sau khi che phủ, bác sĩ đóng vết mổ, băng và thường đặt nẹp để giữ bàn tay ở tư thế bảo vệ trong giai đoạn đầu lành. Nếu lấy da ghép hoặc lấy vạt từ nơi khác, vùng cho mô đó cũng được khâu hoặc che phủ và sẽ để lại sẹo.